der Statist
/deːɐ̯ ʃtaˈtɪst/ số nhiều die Statisten
Diễn viên quần chúng
Từ trong ngữ cảnh
Der Statist wird nur im Hintergrund stehen.
Diễn viên quần chúng sẽ chỉ đứng ở phía sau.
/deːɐ̯ ʃtaˈtɪst/ số nhiều die Statisten
Diễn viên quần chúng
Der Statist wird nur im Hintergrund stehen.
Diễn viên quần chúng sẽ chỉ đứng ở phía sau.