Chuyển đến nội dung
Giải trí B2 Trung cấp

die Synchronisation

/diː zʏnkʁonizaˈtsi̯oːn/ số nhiều die Synchronisationen

Lồng tiếng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Synchronisation klingt besser als erwartet.

Phần lồng tiếng nghe hay hơn dự kiến.