Multiplex
/ˈmʊltiˌplɛks/ das số nhiều die Multiplexe
Cụm rạp
Từ trong ngữ cảnh
Im Multiplex am Bahnhof kann man zehn Filme sehen.
Ở cụm rạp cạnh nhà ga có thể xem mười bộ phim.
/ˈmʊltiˌplɛks/ das số nhiều die Multiplexe
Cụm rạp
Im Multiplex am Bahnhof kann man zehn Filme sehen.
Ở cụm rạp cạnh nhà ga có thể xem mười bộ phim.