das Heft
/das ˈhɛft/ số nhiều die Hefte
Quyển vở
Từ trong ngữ cảnh
Ich schreibe die neuen Wörter in mein Heft.
Tôi viết các từ mới vào quyển vở của mình.
/das ˈhɛft/ số nhiều die Hefte
Quyển vở
Ich schreibe die neuen Wörter in mein Heft.
Tôi viết các từ mới vào quyển vở của mình.