Chuyển đến nội dung

der Leser

/deːɐ̯ ˈleːzɐ/ số nhiều die Leser

Người đọc

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Leser liest ein interessantes Buch.

Người đọc đang đọc một cuốn sách thú vị.