der Dialog
/deːɐ̯ diaˈloːk/ số nhiều die Dialoge
Đối thoại
Từ trong ngữ cảnh
Wir hatten gestern einen interessanten Dialog.
Chúng tôi đã có một cuộc đối thoại thú vị ngày hôm qua.
/deːɐ̯ diaˈloːk/ số nhiều die Dialoge
Đối thoại
Wir hatten gestern einen interessanten Dialog.
Chúng tôi đã có một cuộc đối thoại thú vị ngày hôm qua.