Chuyển đến nội dung

Eier bemalen

/ˈaɪ̯ɐ bəˈmaːlən/

Vẽ trứng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich werde morgen Eier bemalen.

Tôi sẽ vẽ trứng vào ngày mai.