das Dorffest
/das ˈdɔʁfˌfɛst/ số nhiều die Dorffeste
Lễ hội làng
Từ trong ngữ cảnh
Es gibt jedes Jahr ein Dorffest in unserem Dorf.
Có một lễ hội làng trong làng của chúng tôi hàng năm.
/das ˈdɔʁfˌfɛst/ số nhiều die Dorffeste
Lễ hội làng
Es gibt jedes Jahr ein Dorffest in unserem Dorf.
Có một lễ hội làng trong làng của chúng tôi hàng năm.