der Taufpate
/deːɐ̯ ˈtaʊ̯fˌpaːtə/ số nhiều die Taufpaten
Cha đỡ đầu
Từ trong ngữ cảnh
Mein Taufpate hat mir eine Uhr geschenkt.
Cha đỡ đầu của tôi đã tặng tôi một chiếc đồng hồ.
/deːɐ̯ ˈtaʊ̯fˌpaːtə/ số nhiều die Taufpaten
Cha đỡ đầu
Mein Taufpate hat mir eine Uhr geschenkt.
Cha đỡ đầu của tôi đã tặng tôi một chiếc đồng hồ.