die Reise
/diː ˈʁaɪ̯zə/ số nhiều die Reisen
Chuyến đi
Từ trong ngữ cảnh
Ich plane eine Reise nach Deutschland.
Tôi đang lên kế hoạch cho Một chuyến đi Đến Đức.
/diː ˈʁaɪ̯zə/ số nhiều die Reisen
Chuyến đi
Ich plane eine Reise nach Deutschland.
Tôi đang lên kế hoạch cho Một chuyến đi Đến Đức.