Chuyển đến nội dung
Du lịch A1 Sơ cấp

der Urlaub

/deːɐ̯ ˈuːɐ̯laʊ̯p/ số nhiều die Urlaube

Kì nghỉ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich freue mich auf den Urlaub.

Tôi đang mong chờ kỳ nghỉ.