Chuyển đến nội dung
Du lịch A2 Sơ cấp

das Souvenir

/das zuvəˈniːɐ̯/ số nhiều die Souvenirs

Quà lưu niệm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Er kaufte ein Souvenir als Erinnerung an den Urlaub.

Ông đã mua một món quà lưu niệm như một món quà lưu niệm của kỳ nghỉ.