Chuyển đến nội dung
Du lịch A1 Sơ cấp

die Postkarte

/diː ˈpɔstˌkaʁtə/ số nhiều die Postkarten

Bưu thiếp

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich schicke dir eine Postkarte.

Tôi sẽ gửi cho bạn một tấm bưu thiếp.