Chuyển đến nội dung
Cảnh quan A1 Sơ cấp

der Wald

/deːɐ̯ ˈvalt/ số nhiều die Wälder

Rừng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Wald ist voller Bäume.

Khu rừng đầy cây cối.