der Ausflug
/deːɐ̯ ˈaʊ̯sfluːk/ số nhiều die Ausflüge
Chuyến dã ngoại
Từ trong ngữ cảnh
Den Ausflug werden wir am Sonntag machen.
Chúng tôi sẽ đi chuyến dã ngoại vào Chủ nhật.
/deːɐ̯ ˈaʊ̯sfluːk/ số nhiều die Ausflüge
Chuyến dã ngoại
Den Ausflug werden wir am Sonntag machen.
Chúng tôi sẽ đi chuyến dã ngoại vào Chủ nhật.