die Rundfahrt
/diː ˈʁʊntˌfaːɐ̯t/ số nhiều die Rundfahrten
Chuyến du ngoạn vòng quanh
Từ trong ngữ cảnh
Die Rundfahrt dauert länger als der Spaziergang.
Chuyến du ngoạn vòng quanh kéo dài hơn cuộc đi dạo.
/diː ˈʁʊntˌfaːɐ̯t/ số nhiều die Rundfahrten
Chuyến du ngoạn vòng quanh
Die Rundfahrt dauert länger als der Spaziergang.
Chuyến du ngoạn vòng quanh kéo dài hơn cuộc đi dạo.