das Zelt
/das ˈtsɛlt/ số nhiều die Zelte
Lều
Từ trong ngữ cảnh
Wir schliefen im Zelt während unseres Campingausflugs.
Chúng tôi ngủ trong lều trong chuyến đi cắm trại của chúng tôi.
/das ˈtsɛlt/ số nhiều die Zelte
Lều
Wir schliefen im Zelt während unseres Campingausflugs.
Chúng tôi ngủ trong lều trong chuyến đi cắm trại của chúng tôi.