Chuyển đến nội dung
Du lịch B1 Trung cấp

der Rucksacktourist

/deːɐ̯ ˈʁʊkzaktuˌʁɪst/ số nhiều die Rucksacktouristen

Du khách ba lô

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Als Rucksacktourist wird Tom durch Asien reisen.

Là một du khách ba lô, Tom sẽ đi khắp châu Á.