der Mitfahrer
/deːɐ̯ ˈmɪtˌfaːʁɐ/ số nhiều die Mitfahrer
người đi cùng xe
Từ trong ngữ cảnh
Mein Mitfahrer fährt schneller als ich.
Người đi cùng xe của tôi lái nhanh hơn tôi.
/deːɐ̯ ˈmɪtˌfaːʁɐ/ số nhiều die Mitfahrer
người đi cùng xe
Mein Mitfahrer fährt schneller als ich.
Người đi cùng xe của tôi lái nhanh hơn tôi.