das Gästebuch
/das ˈɡɛstəˌbuːx/ số nhiều die Gästebücher
Sổ lưu bút
Từ trong ngữ cảnh
Das Gästebuch liegt auf dem Tisch.
Sổ lưu bút nằm trên bàn.
/das ˈɡɛstəˌbuːx/ số nhiều die Gästebücher
Sổ lưu bút
Das Gästebuch liegt auf dem Tisch.
Sổ lưu bút nằm trên bàn.