die Notrufnummer
/diː ˈnoːtʁuːfˌnʊmɐ/ số nhiều die Notrufnummern
Số điện thoại khẩn cấp
Từ trong ngữ cảnh
Die Notrufnummer lerne ich, bevor ich losfahre.
Tôi học thuộc số điện thoại khẩn cấp trước khi lên đường.
/diː ˈnoːtʁuːfˌnʊmɐ/ số nhiều die Notrufnummern
Số điện thoại khẩn cấp
Die Notrufnummer lerne ich, bevor ich losfahre.
Tôi học thuộc số điện thoại khẩn cấp trước khi lên đường.