Chuyển đến nội dung
Du lịch B2 Trung cấp

der Langzeitaufenthalt

/deːɐ̯ ˈlaŋtsaɪ̯tˌʔaʊ̯fɛnthalt/ số nhiều die Langzeitaufenthalte

Lưu trú dài hạn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ein Langzeitaufenthalt kostet mehr als Urlaub.

Một kỳ lưu trú dài hạn tốn kém hơn một kỳ nghỉ.