Chuyển đến nội dung
Giao thông A2 Trung cấp

die Durchsage

/diː ˈdʊʁçˌzaːɡə/ số nhiều die Durchsagen

Thông báo qua loa

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Durchsage am Gleis war kaum zu verstehen.

Thông báo qua loa ở sân ga hầu như không nghe rõ.