der Pendler
/deːɐ̯ ˈpɛndlɐ/ số nhiều die Pendler
Người đi làm
Từ trong ngữ cảnh
Als Pendler fahre ich früh, um Stau zu meiden.
Là người đi làm xa hằng ngày, tôi đi sớm để tránh tắc đường.
/deːɐ̯ ˈpɛndlɐ/ số nhiều die Pendler
Người đi làm
Als Pendler fahre ich früh, um Stau zu meiden.
Là người đi làm xa hằng ngày, tôi đi sớm để tránh tắc đường.