Chuyển đến nội dung
Giao thông B1 Trung cấp

die Crew

/diː ˈkʁuː/ số nhiều die Crews

Phi hành đoàn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Crew hilft zusammen, um Gäste zu bedienen.

Phi hành đoàn cùng nhau phục vụ hành khách.