Chuyển đến nội dung
Giao thông B1 Sơ cấp

das Terminal

/das ˈtœːɐ̯mɪnl̩/ số nhiều die Terminals

Nhà ga

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Flughafen hat eine moderne Terminal.

Sân bay có một nhà ga hiện đại.