das Gate
/das ɡeɪ̯t/ số nhiều die Gates
Cửa ra máy bay
Từ trong ngữ cảnh
Unser Gate wurde kurz vor dem Abflug geändert.
Cửa ra máy bay của chúng tôi đã bị thay đổi ngay trước giờ khởi hành.
/das ɡeɪ̯t/ số nhiều die Gates
Cửa ra máy bay
Unser Gate wurde kurz vor dem Abflug geändert.
Cửa ra máy bay của chúng tôi đã bị thay đổi ngay trước giờ khởi hành.