die Rushhour
/diː ˈʁaʃˌʔaʊ̯ɐ/ số nhiều die Rushhours
Giờ cao điểm
Từ trong ngữ cảnh
In der Rushhour braucht man länger als sonst.
Vào giờ cao điểm, người ta mất nhiều thời gian hơn bình thường.
/diː ˈʁaʃˌʔaʊ̯ɐ/ số nhiều die Rushhours
Giờ cao điểm
In der Rushhour braucht man länger als sonst.
Vào giờ cao điểm, người ta mất nhiều thời gian hơn bình thường.