Chuyển đến nội dung
Giao thông B2 Nâng cao

die Echtzeitdaten

/diː ˈʔɛçttsaɪ̯tˌdaːtn̩/

Dữ liệu thời gian thực

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Echtzeitdaten werden im Auto angezeigt.

Dữ liệu thời gian thực được hiển thị trong xe.