Chuyển đến nội dung
Điều hướng B1 Trung cấp

der TÜV

/deːɐ̯ ˈtʏf/

TÜV

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Zum TÜV fahre ich, um das Auto zu prüfen.

Tôi lái xe đến TÜV để kiểm định xe.