AU
/aːˈʔuː/ die số nhiều die AUs
KTKT
Từ trong ngữ cảnh
Ohne AU bekäme das Auto keine Plakette.
Nếu không có KTKT, chiếc xe sẽ không được cấp tem.
/aːˈʔuː/ die số nhiều die AUs
KTKT
Ohne AU bekäme das Auto keine Plakette.
Nếu không có KTKT, chiếc xe sẽ không được cấp tem.