das Rad
/das ˈʁaːt/ số nhiều die Räder
Bánh xe
Từ trong ngữ cảnh
Das Rad an meinem Auto ist ganz neu.
Bánh xe trên ô tô của tôi hoàn toàn mới.
/das ˈʁaːt/ số nhiều die Räder
Bánh xe
Das Rad an meinem Auto ist ganz neu.
Bánh xe trên ô tô của tôi hoàn toàn mới.