der Tankdeckel
/deːɐ̯ ˈtaŋkˌdɛkl̩/ số nhiều die Tankdeckel
Nắp bình xăng
Từ trong ngữ cảnh
Bitte schließe den Tankdeckel, bevor du losfährst.
Vui lòng đóng nắp nhiên liệu trước khi lái xe.
/deːɐ̯ ˈtaŋkˌdɛkl̩/ số nhiều die Tankdeckel
Nắp bình xăng
Bitte schließe den Tankdeckel, bevor du losfährst.
Vui lòng đóng nắp nhiên liệu trước khi lái xe.