Chuyển đến nội dung

Bremsen

/ˈbʁɛmzn̩/ bremste · hat gebremst

Đạp phanh

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Bei Regen musst du viel früher bremsen.

Khi trời mưa, bạn phải đạp phanh sớm hơn nhiều.