Schicken
/ˈʃɪkən/ schickte · hat geschickt
Gửi
Từ trong ngữ cảnh
Wir schicken dir morgen die Rechnung.
Ngày mai chúng tôi sẽ gửi hóa đơn cho bạn.
/ˈʃɪkən/ schickte · hat geschickt
Gửi
Wir schicken dir morgen die Rechnung.
Ngày mai chúng tôi sẽ gửi hóa đơn cho bạn.