der Import
/deːɐ̯ ɪmˈpɔʁt/ số nhiều die Importe
Nhập khẩu
Từ trong ngữ cảnh
Der Import von Kaffee läuft über Hamburg.
Việc nhập khẩu cà phê được thực hiện qua Hamburg.
/deːɐ̯ ɪmˈpɔʁt/ số nhiều die Importe
Nhập khẩu
Der Import von Kaffee läuft über Hamburg.
Việc nhập khẩu cà phê được thực hiện qua Hamburg.