Chuyển đến nội dung

der Container

/deːɐ̯ kɔnˈtɛɪ̯nɐ/ số nhiều die Container

Thùng chứa

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Den Container haben die Arbeiter schon geleert.

Các công nhân đã dọn sạch thùng chứa rồi.