das Schüttgut
/das ˈʃʏtˌɡuːt/ số nhiều die Schüttgüter
Hàng hóa số lượng lớn
Từ trong ngữ cảnh
Dem Schüttgut genügt ein offener Waggon.
Hàng hóa số lượng lớn chỉ cần một toa hở là đủ.
/das ˈʃʏtˌɡuːt/ số nhiều die Schüttgüter
Hàng hóa số lượng lớn
Dem Schüttgut genügt ein offener Waggon.
Hàng hóa số lượng lớn chỉ cần một toa hở là đủ.