das Cross-Docking
/das ˈkʁɔsˌdɔkɪŋ/
Vận chuyển chéo
Từ trong ngữ cảnh
Beim Cross-Docking wird die Ware sofort umgeladen.
Trong vận chuyển chéo, hàng hóa được chuyển tải ngay lập tức.
/das ˈkʁɔsˌdɔkɪŋ/
Vận chuyển chéo
Beim Cross-Docking wird die Ware sofort umgeladen.
Trong vận chuyển chéo, hàng hóa được chuyển tải ngay lập tức.