EXW
/eː ɪks ˈveː/
EXW
Từ trong ngữ cảnh
Bei EXW müsste der Käufer selbst liefern.
Theo điều kiện EXW, người mua phải tự vận chuyển hàng.
/eː ɪks ˈveː/
EXW
Bei EXW müsste der Käufer selbst liefern.
Theo điều kiện EXW, người mua phải tự vận chuyển hàng.