Avis
/aˈviː/ das số nhiều die Avise
Giấy báo hàng
Từ trong ngữ cảnh
Käme kein Avis, stünde der Stapler still.
Nếu không có giấy báo hàng, xe nâng sẽ phải đứng yên.
/aˈviː/ das số nhiều die Avise
Giấy báo hàng
Käme kein Avis, stünde der Stapler still.
Nếu không có giấy báo hàng, xe nâng sẽ phải đứng yên.