das Sperrgut
/das ˈʃpɛʁˌɡuːt/
Hàng hóa cồng kềnh
Từ trong ngữ cảnh
Für Sperrgut müsste der Kunde mehr zahlen.
Với hàng hóa cồng kềnh, khách hàng sẽ phải trả nhiều hơn.
/das ˈʃpɛʁˌɡuːt/
Hàng hóa cồng kềnh
Für Sperrgut müsste der Kunde mehr zahlen.
Với hàng hóa cồng kềnh, khách hàng sẽ phải trả nhiều hơn.