das Handy
/das ˈhɛndi/ số nhiều die Handys
Điện thoại di động
Từ trong ngữ cảnh
Mein Handy liegt noch auf dem Tisch.
Điện thoại di động của tôi vẫn còn nằm trên bàn.
/das ˈhɛndi/ số nhiều die Handys
Điện thoại di động
Mein Handy liegt noch auf dem Tisch.
Điện thoại di động của tôi vẫn còn nằm trên bàn.