die Mailbox
/diː ˈmɛɪlˌbɔks/ số nhiều die Mailboxen
Hộp thư thoại
Từ trong ngữ cảnh
Sprich mir bitte kurz auf die Mailbox.
Bạn vui lòng để lại lời nhắn ngắn cho tôi trong hộp thư thoại.
/diː ˈmɛɪlˌbɔks/ số nhiều die Mailboxen
Hộp thư thoại
Sprich mir bitte kurz auf die Mailbox.
Bạn vui lòng để lại lời nhắn ngắn cho tôi trong hộp thư thoại.