das Freizeichen
/das ˈfʁaɪ̯ˌtsaɪ̯çn̩/ số nhiều die Freizeichen
Tín hiệu đổ chuông
Từ trong ngữ cảnh
Nach dem Freizeichen hat endlich jemand abgehoben.
Sau tín hiệu đổ chuông, cuối cùng cũng có người nhấc máy.
/das ˈfʁaɪ̯ˌtsaɪ̯çn̩/ số nhiều die Freizeichen
Tín hiệu đổ chuông
Nach dem Freizeichen hat endlich jemand abgehoben.
Sau tín hiệu đổ chuông, cuối cùng cũng có người nhấc máy.