der Flugmodus
/deːɐ̯ ˈfluːkˌmoːdʊs/ số nhiều die Flugmodi
Chế độ máy bay
Từ trong ngữ cảnh
Ich schalte meinen Flugmodus ein, wenn ich im Flugzeug bin.
Tôi bật chế độ máy bay của mình khi tôi ở trên máy bay.
/deːɐ̯ ˈfluːkˌmoːdʊs/ số nhiều die Flugmodi
Chế độ máy bay
Ich schalte meinen Flugmodus ein, wenn ich im Flugzeug bin.
Tôi bật chế độ máy bay của mình khi tôi ở trên máy bay.