Chuyển đến nội dung
Tin nhắn B1 Sơ cấp

BCC

/beː t͡seː ˈt͡seː/ das

BCC

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich setze meinen Chef immer ins BCC.

Tôi luôn thêm sếp tôi vào BCC.