das Profilbild
/das pʁoˈfiːlˌbɪlt/ số nhiều die Profilbilder
Ảnh đại diện
Từ trong ngữ cảnh
Mein Profilbild zeigt mein Haustier.
Hình ảnh hồ sơ của tôi cho thấy thú cưng của tôi.
/das pʁoˈfiːlˌbɪlt/ số nhiều die Profilbilder
Ảnh đại diện
Mein Profilbild zeigt mein Haustier.
Hình ảnh hồ sơ của tôi cho thấy thú cưng của tôi.