der Status
/deːɐ̯ ˈʃtaːtʊs/ số nhiều die Status
Trạng thái
Từ trong ngữ cảnh
Bitte aktualisieren Sie Ihren Status auf Social Media.
Vui lòng cập nhật trạng thái của bạn trên phương tiện truyền thông xã hội.
/deːɐ̯ ˈʃtaːtʊs/ số nhiều die Status
Trạng thái
Bitte aktualisieren Sie Ihren Status auf Social Media.
Vui lòng cập nhật trạng thái của bạn trên phương tiện truyền thông xã hội.