/ˈɔflaɪ̯n/
Ngoại tuyến
Ich bin für das Wochenende offline.
Tôi ngoại tuyến vào cuối tuần.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm